Cách dùng "幸亏我婆娘懂点医术" (xìng kuī wǒ pó niáng dǒng diǎn yī shù) trong hội thoại tiếng Trung

xìngkuīniángdǒngdiǎnshù

May mà vợ tôi hiểu một chút nghề y.

HSK Vocabulary
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E6
Clip Timestamp
8:15
TMDB ID
278605
Conversation Context
LineChinesePinyinTranslation
1来 喝点水lái hē diǎn shuǐNào, uống chút nước đi.
2幸亏我婆娘懂点医术xìng kuī wǒ pó niáng dǒng diǎn yī shùMay mà vợ tôi hiểu một chút nghề y.
3船一靠岸 你就下船 我可不想惹什么麻烦chuán yī kào àn nǐ jiù xià chuán wǒ kě bù xiǎng rě shén me má fánĐợi thuyền cập bến là cậu xuống ngay nhé. Tôi không muốn dính vào rắc rối đâu.

More Clips From Episode

Total 53 clips (Page 3 of 3)
我一定会带你出去的
HSK 3
0:03s
wǒ yí dìng huì dài nǐ chū qù deTôi nhất định sẽ đưa anh ra ngoài.

你最懂这样的滋味吧
HSK 7
0:03s
nǐ zuì dǒng zhè yàng de zī wèi baAnh hiểu cảm giác này nhất nhỉ?

我再也不能走路了
HSK 2
0:03s
wǒ zài yě bù néng zǒu lù leTôi không thể đi được nữa rồi,

再也不能去执行任务
HSK 5
0:03s
zài yě bù néng qù zhí xíng rèn wùkhông thể đi làm nhiệm vụ nữa rồi.

我活着就是个累赘 对吧
HSK 7
0:03s
wǒ huó zhe jiù shì gè léi zhuì duì baTôi sống chỉ là một gánh nặng, đúng không?

你现在遇到麻烦 我都帮不上
HSK 4
0:03s
nǐ xiàn zài yù dào má fán wǒ dōu bāng bù shàngbây giờ anh gặp rắc rối, tôi cũng không giúp được,

让我这么活着 我做不到
HSK 4
0:03s
ràng wǒ zhè me huó zhe wǒ zuò bú dàoBảo tôi sống thế này, tôi không làm được.

你最懂这样的滋味吧
HSK 7
0:03s
nǐ zuì dǒng zhè yàng de zī wèi baAnh hiểu cảm giác này nhất nhỉ?

再也不能去执行任务
HSK 5
0:03s
zài yě bù néng qù zhí xíng rèn wùkhông thể đi làm nhiệm vụ nữa rồi.

你活着只是个累赘
HSK 7
0:03s
nǐ huó zhe zhǐ shì gè léi zhuìCậu sống cũng chỉ liên lụy người khác thôi.

你这样就不该活着
HSK 4
0:03s
nǐ zhè yàng jiù bù gāi huó zheSống như thế thì đừng sống làm gì.

你会拖累所有人
HSK 7
0:03s
nǐ huì tuō lěi suǒ yǒu rénCậu sẽ cản bước của tất cả mọi người,

中了黄昏草毒 竟然还能撑这么久
HSK 7
0:03s
zhōng le huáng hūn cǎo dú jìng rán hái néng chēng zhè me jiǔ[Trúng độc cỏ Hoàng Hôn] [mà vẫn gắng gượng được lâu như thế.]