Quay lại trang chủChi tiết clip

Cách dùng "原来大的在这儿啊" (yuán lái dà de zài zhè ér a) trong hội thoại tiếng Trung

原来大的在这儿啊

yuán lái dà de zài zhè ér a

Hóa ra con lớn ở đây à?

Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E6
Clip Timestamp
0:04
TMDB ID
278605
Conversation Context
LineChinesePinyinTranslation
1原来大的在这儿啊yuán lái dà de zài zhè ér aHóa ra con lớn ở đây à?
2这么多苍蝇zhè me duō cāng yíngNhiều ruồi nhặng thật đấy.

More Clips From Episode

Total 53 clips (Page 3 of 3)
我一定会带你出去的
HSK 3
0:03s
wǒ yí dìng huì dài nǐ chū qù deTôi nhất định sẽ đưa anh ra ngoài.
你最懂这样的滋味吧
HSK 7
0:03s
nǐ zuì dǒng zhè yàng de zī wèi baAnh hiểu cảm giác này nhất nhỉ?
我再也不能走路了
HSK 2
0:03s
wǒ zài yě bù néng zǒu lù leTôi không thể đi được nữa rồi,
再也不能去执行任务
HSK 5
0:03s
zài yě bù néng qù zhí xíng rèn wùkhông thể đi làm nhiệm vụ nữa rồi.
我活着就是个累赘 对吧
HSK 7
0:03s
wǒ huó zhe jiù shì gè léi zhuì duì baTôi sống chỉ là một gánh nặng, đúng không?
你现在遇到麻烦 我都帮不上
HSK 4
0:03s
nǐ xiàn zài yù dào má fán wǒ dōu bāng bù shàngbây giờ anh gặp rắc rối, tôi cũng không giúp được,
让我这么活着 我做不到
HSK 4
0:03s
ràng wǒ zhè me huó zhe wǒ zuò bú dàoBảo tôi sống thế này, tôi không làm được.
你最懂这样的滋味吧
HSK 7
0:03s
nǐ zuì dǒng zhè yàng de zī wèi baAnh hiểu cảm giác này nhất nhỉ?
再也不能去执行任务
HSK 5
0:03s
zài yě bù néng qù zhí xíng rèn wùkhông thể đi làm nhiệm vụ nữa rồi.
你活着只是个累赘
HSK 7
0:03s
nǐ huó zhe zhǐ shì gè léi zhuìCậu sống cũng chỉ liên lụy người khác thôi.
你这样就不该活着
HSK 4
0:03s
nǐ zhè yàng jiù bù gāi huó zheSống như thế thì đừng sống làm gì.
你会拖累所有人
HSK 7
0:03s
nǐ huì tuō lěi suǒ yǒu rénCậu sẽ cản bước của tất cả mọi người,
中了黄昏草毒 竟然还能撑这么久
HSK 7
0:03s
zhōng le huáng hūn cǎo dú jìng rán hái néng chēng zhè me jiǔ[Trúng độc cỏ Hoàng Hôn] [mà vẫn gắng gượng được lâu như thế.]