Cách dùng "再也不能去执行任务" (zài yě bù néng qù zhí xíng rèn wù) trong hội thoại tiếng Trung
再也不能去执行任务
không thể đi làm nhiệm vụ nữa rồi.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0133:56
wǒ我
zài再
yě也
bù不
néng能
zǒu走
lù路
le了
“Tôi không thể đi được nữa rồi,”
LINE 0234:00
PLAYING SCENEzài再
yě也
bù不
néng能
qù去
zhí执
xíng行
rèn任
wù务
“không thể đi làm nhiệm vụ nữa rồi.”
LINE 0334:05
wǒ huó zhe jiù shì gè léi zhuì duì ba
我活着就是个累赘 对吧
“Tôi sống chỉ là một gánh nặng, đúng không?”
Show Information