Cách dùng "再也不能去执行任务" (zài yě bù néng qù zhí xíng rèn wù) trong hội thoại tiếng Trung

zàinéngzhíxíngrèn

không thể đi làm nhiệm vụ nữa rồi.

Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0133:56
zài
néng
zǒu
le

Tôi không thể đi được nữa rồi,

LINE 0234:00
PLAYING SCENE
zài
néng
zhí
xíng
rèn

không thể đi làm nhiệm vụ nữa rồi.

LINE 0334:05
wǒ huó zhe jiù shì gè léi zhuì duì ba

我活着就是个累赘 对吧

Tôi sống chỉ là một gánh nặng, đúng không?

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E6
Timestamp34:00
TMDB ID278605