Cách dùng "再也不能去执行任务" (zài yě bù néng qù zhí xíng rèn wù) trong hội thoại tiếng Trung
再也不能去执行任务
không thể đi làm nhiệm vụ nữa rồi.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0135:15
nǐ你
zuì最
dǒng懂
zhè这
yàng样
de的
zī滋
wèi味
ba吧
“Anh hiểu cảm giác này nhất nhỉ?”
LINE 0235:19
PLAYING SCENEzài再
yě也
bù不
néng能
qù去
zhí执
xíng行
rèn任
wù务
“không thể đi làm nhiệm vụ nữa rồi.”
LINE 0335:24
nǐ你
huó活
zhe着
zhǐ只
shì是
gè个
léi累
zhuì赘
“Cậu sống cũng chỉ liên lụy người khác thôi.”
Show Information