Cách dùng "不让你爸爸妈妈知道" (bù ràng nǐ bà bà mā mā zhī dào) trong hội thoại tiếng Trung
不让你爸爸妈妈知道
Không để bố mẹ anh biết.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E2
Clip Timestamp
14:39
TMDB ID
107329
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 你也可以一个人 偷偷地想你妹妹 | nǐ yě kě yǐ yí gè rén tōu tōu dì xiǎng nǐ mèi mèi | Anh cũng có thể len lén nhớ em gái của mình. |
| 2▶ | 不让你爸爸妈妈知道 | bù ràng nǐ bà bà mā mā zhī dào | Không để bố mẹ anh biết. |
| 3 | 不能让爸爸发现 | bù néng ràng bà bà fā xiàn | Không được để bố phát hiện ra. |
More Clips From Episode
Total 137 clips (Page 6 of 7)
HSK 3
0:03s
wǒ zì jǐ dōu bù zhī dào wǒ gāi zěn me bàn leBản thân tôi cũng không biết như thế nào mình phải làm gì nữa.

HSK 7
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 2
0:03s
wǒ zěn me jiù bù tīng yī shēng shuō de nà xiēSao tôi không nghe những lời bác sĩ nói chứ?

HSK 2
0:03s
shì bú shì zhēn de jiù guò bù liǎo zì jǐ zhè kǎnthực sự có phải cô ấy không qua được ải của bản thân,

HSK 1
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 4
0:03s
bù xiàng nǐ men jiā jiān jiān nà xìng gé duō hǎo aKhông như con bé Tiêm Tiêm nhà anh, tính tình tốt biết bao.










