Cách dùng "陈婷你要干嘛" (chén tíng nǐ yào gàn má) trong hội thoại tiếng Trung
陈婷你要干嘛
[Trần Đình, em làm gì thế?]
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E2
Clip Timestamp
10:09
TMDB ID
107329
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 谢谢 我放过你 | xiè xiè wǒ fàng guò nǐ | Cảm ơn em. Tôi tha cho anh. |
| 2▶ | 陈婷你要干嘛 | chén tíng nǐ yào gàn má | [Trần Đình, em làm gì thế?] |
| 3 | 你放开我 | nǐ fàng kāi wǒ | [Anh buông tôi ra.] |
More Clips From Episode
Total 137 clips (Page 5 of 7)
HSK 7
0:03s
tài bàng le wǒ yǒu gē gē la ♫ nà xiē kàn shì shù fù ♫Hay quá, mình có anh trai rồi. ♫ Thì từng bọt sóng ấy ♫

HSK 7
0:03s
yì diǎn shì yě méi yǒu a nà tiān kě zhēn shì qiǎo leChẳng có gì xảy ra cả. Hôm đó không may,

HSK 5
0:03s

HSK 3
0:03s
nǐ bù néng zhè yàng shuō tā yě bù róng yì aBà cũng không nên nói thế, cô ấy cũng đâu dễ dàng gì.

HSK 6
0:03s
yào wǒ shuō a hé píng gēn tā lí hūn lí de duì lí de hǎoNếu là tôi thì Hòa Bình ly hôn với cô ta là quá đúng đắn.

HSK 2
0:03s
nǐ shén me shí hòu gēn hè méi qù lǐng zhèng akhi nào thì cậu đăng ký kết hôn với Hạ Mai đây?

HSK 4
0:03s

HSK 7
0:03s
hái zhēn méi chī wǒ zhèng hǎo bèi le liǎ cài lái beiĐúng là chưa ăn gì. Tôi có làm vài món, vào ăn đi.

HSK 6
0:03s
gěi nǐ tiān le bù shǎo má fán xiè xiè amà đã gây ra không ít rắc rối cho anh. Cảm ơn nhé.

HSK 5
0:03s
zhè ěr duǒ jìn nà ěr duǒ chū gēn běn jiù méi dāng huí shìNghe tai này, lọt qua tai kia vốn cũng chẳng có gì to tát.









