Cách dùng "该你了 我了我了" (gāi nǐ le wǒ le wǒ le) trong hội thoại tiếng Trung
该你了 我了我了
Tới bà rồi. Tới tôi, tới tôi.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E2
Clip Timestamp
28:45
TMDB ID
107329
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 还不好意思了 | hái bù hǎo yì sī le | Còn ngại nữa kìa. |
| 2▶ | 该你了 我了我了 | gāi nǐ le wǒ le wǒ le | Tới bà rồi. Tới tôi, tới tôi. |
| 3 | 海潮 我来接儿子 | hǎi cháo wǒ lái jiē ér zi | Hải Triều, tôi đến đón con. |
More Clips From Episode
Total 137 clips (Page 3 of 7)
HSK 6
0:03s
nǐ yě kě yǐ yí gè rén tōu tōu dì xiǎng nǐ mèi mèiAnh cũng có thể len lén nhớ em gái của mình.

HSK 3
0:03s
bāng wǒ zhào gù zi qiū yī duàn shí jiān xíng[chăm sóc cho Tử Thu một thời gian giúp tôi.] Được,

HSK 5
0:03s
nǐ kàn zhè me duō wán jù nǐ dōu kě yǐ suí biàn wánCháu xem bao nhiêu là đồ chơi, cháu có thể chơi thỏa thích.

HSK 3
0:03s
zhè jiān wū zi a jiù shì lǐ jiān jiān de fáng jiānCăn phòng này là phòng của Lý Tiêm Tiêm.

HSK 7
0:03s
zhēn guāi nǐ shén me shí hòu gēn wǒ mā jié hūnNgoan lắm. Khi nào thì chú kết hôn với mẹ cháu ạ?














