Cách dùng "该你了 我了我了" (gāi nǐ le wǒ le wǒ le) trong hội thoại tiếng Trung
该你了 我了我了
Tới bà rồi. Tới tôi, tới tôi.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E2
Clip Timestamp
28:45
TMDB ID
107329
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 还不好意思了 | hái bù hǎo yì sī le | Còn ngại nữa kìa. |
| 2▶ | 该你了 我了我了 | gāi nǐ le wǒ le wǒ le | Tới bà rồi. Tới tôi, tới tôi. |
| 3 | 海潮 我来接儿子 | hǎi cháo wǒ lái jiē ér zi | Hải Triều, tôi đến đón con. |
More Clips From Episode
Total 137 clips (Page 7 of 7)
HSK 3
0:03s
wǒ shuō líng xiāo zěn me lǎo pǎo nǐ men jiā chī fàn lái neBởi tôi bảo thằng bé Lăng Tiêu nhà tôi cứ đến nhà anh ăn cơm suốt.

HSK 7
0:03s
bàn de huáng guā dōu gēn bié de dì bú shì yí gè wèi hǎo chīDưa muối cũng khác với những chỗ khác. Ngon lắm.

HSK 4
0:03s
ài chī jiù cháng lái dāng zì jǐ jiā yī yàngThích ăn thì cứ ghé qua. Cứ xem đây như nhà mình.

HSK 7
0:03s
zhè yàng yě hǎo nà hái zi hái dōu yǒu gè bàn duì bú duìnhư vậy càng tốt bọn trẻ còn có bạn. Đúng không?

HSK 3
0:03s

HSK 5
0:03s
bà zhè ge yóu tiáo gēn má cí wǒ mǎi huí lái le hǎo leiBố, con mua bánh quẩy với bánh mè về rồi nè. Được rồi.

HSK 1
0:03s
bú yào zài wǒ shuā yá de shí hòu lái shàng cè suǒĐừng có đi vệ sinh lúc anh đang đánh răng.

HSK 6
0:03s
fàng xīn ba lǐ bà wǒ huì kàn hǎo tā men liǎ deBố Lý yên tâm, con sẽ trông chừng hai đứa nó.








