Cách dùng "好香啊 好好吃呦" (hǎo xiāng a hǎo hǎo chī yōu) trong hội thoại tiếng Trung

hǎoxiānga hǎohǎochīyōu

Thơm quá. Ngon lắm đó.

Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E2
Clip Timestamp
7:37
TMDB ID
107329
Conversation Context
LineChinesePinyinTranslation
1你把孩子带好了 他就能安心工作了嘛nǐ bǎ hái zi dài hǎo le tā jiù néng ān xīn gōng zuò le maCháu chăm sóc tốt cho con cái thì cậu ấy cũng sẽ yên tâm làm việc.
2好香啊 好好吃呦hǎo xiāng a hǎo hǎo chī yōuThơm quá. Ngon lắm đó.
3我爸做饭可好吃了 红烧肉 炸猪排 椒盐虾wǒ bà zuò fàn kě hǎo chī le hóng shāo ròu zhà zhū pái jiāo yán xiāBố em nấu cơm ngon lắm đó. Thịt kho tàu, sườn chiên, tôm rang muối,

More Clips From Episode

Total 137 clips (Page 7 of 7)
莫名其妙的乐观
HSK 7
0:03s
mò míng qí miào de lè guānlạc quan một cách lạ kỳ.

多美好啊 来来来
HSK 4
0:03s
duō měi hǎo a lái lái láiHay biết mấy. Nào, nào.

我说凌霄 怎么老跑你们家 吃饭来呢
HSK 3
0:03s
wǒ shuō líng xiāo zěn me lǎo pǎo nǐ men jiā chī fàn lái neBởi tôi bảo thằng bé Lăng Tiêu nhà tôi cứ đến nhà anh ăn cơm suốt.

拌的黄瓜都跟别的地 不是一个味 好吃
HSK 7
0:03s
bàn de huáng guā dōu gēn bié de dì bú shì yí gè wèi hǎo chīDưa muối cũng khác với những chỗ khác. Ngon lắm.

爱吃就常来 当自己家一样
HSK 4
0:03s
ài chī jiù cháng lái dāng zì jǐ jiā yī yàngThích ăn thì cứ ghé qua. Cứ xem đây như nhà mình.

这样也好 那孩子还都有个伴 对不对
HSK 7
0:03s
zhè yàng yě hǎo nà hái zi hái dōu yǒu gè bàn duì bú duìnhư vậy càng tốt bọn trẻ còn có bạn. Đúng không?

来来来 我跟你说
HSK 2
0:03s
lái lái lái wǒ gēn nǐ shuōNào, nào. Tôi nói anh nghe,

小尖吃饭啦
HSK 6
0:03s
xiǎo jiān chī fàn laTiểu Tiêm, ăn cơm thôi con.

今儿开学第一天 你别迟到了
HSK 3
0:03s
jīn ér kāi xué dì yī tiān nǐ bié chí dào leHôm nay khai giảng đừng có mà trễ đó.

别磨磨蹭蹭的 再迟到了
HSK 3
0:03s
bié mó mó cèng cèng de zài chí dào leđừng có mà lề mề. Không lại trễ.

爸 这个油条跟麻糍 我买回来了 好嘞
HSK 5
0:03s
bà zhè ge yóu tiáo gēn má cí wǒ mǎi huí lái le hǎo leiBố, con mua bánh quẩy với bánh mè về rồi nè. Được rồi.

我在拉屎
HSK 1
0:03s
wǒ zài lā shǐ[Em đang đi ị.]

贺子秋 我说过多少次了
HSK 2
0:03s
hè zi qiū wǒ shuō guò duō shǎo cì leHạ Tử Thu, anh nói bao nhiêu lần rồi.

不要在我刷牙的时候 来上厕所
HSK 1
0:03s
bú yào zài wǒ shuā yá de shí hòu lái shàng cè suǒĐừng có đi vệ sinh lúc anh đang đánh răng.

还好我提前准备
HSK 4
0:03s
hái hǎo wǒ tí qián zhǔn bèiMay mà mình có chuẩn bị trước.

你们得 有点当哥哥的样
HSK 6
0:03s
nǐ men dé yǒu diǎn dāng gē gē de yàngHai đứa phải ra dáng làm anh chứ.

放心吧李爸 我会看好他们俩的
HSK 6
0:03s
fàng xīn ba lǐ bà wǒ huì kàn hǎo tā men liǎ deBố Lý yên tâm, con sẽ trông chừng hai đứa nó.