Cách dùng "可我就真不明白了" (kě wǒ jiù zhēn bù míng bái le) trong hội thoại tiếng Trung
可我就真不明白了
Nhưng mà tôi thật sự không hiểu,
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E2
Clip Timestamp
31:13
TMDB ID
107329
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 这我明白 | zhè wǒ míng bái | Chuyện này tôi hiểu. |
| 2▶ | 可我就真不明白了 | kě wǒ jiù zhēn bù míng bái le | Nhưng mà tôi thật sự không hiểu, |
| 3 | 陈婷 | chén tíng | rốt cuộc |
More Clips From Episode
Total 137 clips (Page 6 of 7)
HSK 3
0:03s
wǒ zì jǐ dōu bù zhī dào wǒ gāi zěn me bàn leBản thân tôi cũng không biết như thế nào mình phải làm gì nữa.

HSK 7
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 2
0:03s
wǒ zěn me jiù bù tīng yī shēng shuō de nà xiēSao tôi không nghe những lời bác sĩ nói chứ?

HSK 2
0:03s
shì bú shì zhēn de jiù guò bù liǎo zì jǐ zhè kǎnthực sự có phải cô ấy không qua được ải của bản thân,

HSK 1
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 4
0:03s
bù xiàng nǐ men jiā jiān jiān nà xìng gé duō hǎo aKhông như con bé Tiêm Tiêm nhà anh, tính tình tốt biết bao.










