Cách dùng "睡着啦 睡着啦" (shuì zháo la shuì zháo la) trong hội thoại tiếng Trung
睡着啦 睡着啦
Nó ngủ rồi. Ngủ rồi hả?
HSK Vocabulary
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E2
Clip Timestamp
29:02
TMDB ID
107329
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 海潮 我来接儿子 | hǎi cháo wǒ lái jiē ér zi | Hải Triều, tôi đến đón con. |
| 2▶ | 睡着啦 睡着啦 | shuì zháo la shuì zháo la | Nó ngủ rồi. Ngủ rồi hả? |
| 3 | 你天天怎么这么晚啊 | nǐ tiān tiān zěn me zhè me wǎn a | Sao ngày nào anh cũng về trễ thế? |
More Clips From Episode
Total 137 clips (Page 6 of 7)
HSK 3
0:03s
wǒ zì jǐ dōu bù zhī dào wǒ gāi zěn me bàn leBản thân tôi cũng không biết như thế nào mình phải làm gì nữa.

HSK 7
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 2
0:03s
wǒ zěn me jiù bù tīng yī shēng shuō de nà xiēSao tôi không nghe những lời bác sĩ nói chứ?

HSK 2
0:03s
shì bú shì zhēn de jiù guò bù liǎo zì jǐ zhè kǎnthực sự có phải cô ấy không qua được ải của bản thân,

HSK 1
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 4
0:03s
bù xiàng nǐ men jiā jiān jiān nà xìng gé duō hǎo aKhông như con bé Tiêm Tiêm nhà anh, tính tình tốt biết bao.










