Cách dùng "死了就是没有了" (sǐ le jiù shì méi yǒu le) trong hội thoại tiếng Trung
死了就是没有了
Chết là mất rồi.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E2
Clip Timestamp
12:01
TMDB ID
107329
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 他们死了 | tā men sǐ le | Họ chết rồi. |
| 2▶ | 死了就是没有了 | sǐ le jiù shì méi yǒu le | Chết là mất rồi. |
| 3 | 那没有了是去哪里呢 | nà méi yǒu le shì qù nǎ lǐ ne | Vậy mất rồi thì đi đâu? |
More Clips From Episode
Total 137 clips (Page 6 of 7)
HSK 3
0:03s
wǒ zì jǐ dōu bù zhī dào wǒ gāi zěn me bàn leBản thân tôi cũng không biết như thế nào mình phải làm gì nữa.

HSK 7
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 2
0:03s
wǒ zěn me jiù bù tīng yī shēng shuō de nà xiēSao tôi không nghe những lời bác sĩ nói chứ?

HSK 2
0:03s
shì bú shì zhēn de jiù guò bù liǎo zì jǐ zhè kǎnthực sự có phải cô ấy không qua được ải của bản thân,

HSK 1
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 4
0:03s
bù xiàng nǐ men jiā jiān jiān nà xìng gé duō hǎo aKhông như con bé Tiêm Tiêm nhà anh, tính tình tốt biết bao.










