Cách dùng "我在拉屎" (wǒ zài lā shǐ) trong hội thoại tiếng Trung
我在拉屎
[Em đang đi ị.]
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E2
Clip Timestamp
38:46
TMDB ID
107329
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 李尖尖是你在里边吗 | lǐ jiān jiān shì nǐ zài lǐ biān ma | Lý Tiêm Tiêm, em đang ở trong hả? |
| 2▶ | 我在拉屎 | wǒ zài lā shǐ | [Em đang đi ị.] |
| 3 | 赶紧的我憋不住了 你别催我拉得正爽呢 | gǎn jǐn de wǒ biē bú zhù le nǐ bié cuī wǒ lā dé zhèng shuǎng ne | Nhanh lên, anh sắp chịu hết nổi rồi. Anh đừng có giục nữa, em đang xả mà. |
More Clips From Episode
Total 137 clips (Page 3 of 7)
HSK 6
0:03s
nǐ yě kě yǐ yí gè rén tōu tōu dì xiǎng nǐ mèi mèiAnh cũng có thể len lén nhớ em gái của mình.

HSK 3
0:03s
bāng wǒ zhào gù zi qiū yī duàn shí jiān xíng[chăm sóc cho Tử Thu một thời gian giúp tôi.] Được,

HSK 5
0:03s
nǐ kàn zhè me duō wán jù nǐ dōu kě yǐ suí biàn wánCháu xem bao nhiêu là đồ chơi, cháu có thể chơi thỏa thích.

HSK 3
0:03s
zhè jiān wū zi a jiù shì lǐ jiān jiān de fáng jiānCăn phòng này là phòng của Lý Tiêm Tiêm.

HSK 7
0:03s
zhēn guāi nǐ shén me shí hòu gēn wǒ mā jié hūnNgoan lắm. Khi nào thì chú kết hôn với mẹ cháu ạ?














