Cách dùng "我根本就没让她们来过" (wǒ gēn běn jiù méi ràng tā men lái guò) trong hội thoại tiếng Trung
我根本就没让她们来过
anh không hề bảo họ tới nhà mình.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E2
Clip Timestamp
9:08
TMDB ID
107329
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 我没跟任何人 说过咱家的事啊 我向你发誓 | wǒ méi gēn rèn hé rén shuō guò zá jiā de shì a wǒ xiàng nǐ fā shì | Anh đâu kể ai nghe chuyện nhà mình đâu. Anh thề với em |
| 2▶ | 我根本就没让她们来过 | wǒ gēn běn jiù méi ràng tā men lái guò | anh không hề bảo họ tới nhà mình. |
| 3 | 行了 咱们不说这事了啊 我换件衣服 我啊 | xíng le zán men bù shuō zhè shì le a wǒ huàn jiàn yī fú wǒ a | Được rồi, mình không nói chuyện này nữa. Anh về thay bộ đồ. Lát nữa, |
More Clips From Episode
Total 137 clips (Page 1 of 7)
HSK 6
0:03s
nǐ lǎo shí gēn wǒ shuō nǐ hái yǎo méi yǎo bié réncon thành thật nói bố nghe con còn cắn bạn nào khác không?

HSK 2
0:03s

HSK 2
0:03s
hái ná shén me dōng xī a kuài jìn lái ba nà gecần gì phải mang đồ nữa ạ. Mau vào đi. À thì...

HSK 2
0:03s
zuò zuò zhè xiǎo líng xiāo zěn me cái chī fàn aNgồi đi ạ. Sao giờ này Lăng Tiêu mới ăn cơm thế?

HSK 3
0:03s
hē chá xíng ma xíng xíng hē shén me dōu xíngHai bà uống trà được chứ ạ? Được, uống gì cũng được.

HSK 7
0:03s
dāng xīn tàng zhe méi shì tā shén me dū huìcẩn thận kẻo bị bỏng. Không sao đâu, thằng bé cái gì cũng biết cả.

HSK 4
0:03s
zěn me lǎo shì yí gè rén guān zài jiā lǐ bù chū mén neSao cứ suốt ngày ru rú trong nhà không ra ngoài thế?

HSK 2
0:03s

HSK 6
0:03s
jiù jiàn zhe hé píng yí gè rén nà néng bù chǎo jià macũng chỉ gặp mỗi Hòa Bình, như vậy không cãi nhau sao được.

HSK 3
0:03s
nǐ men jīn tiān lái shì yǒu shì ba shì bú shì tīng shuōHôm nay hai người đến đây có chuyện gì đúng không? Có phải là đã nghe nói chuyện

HSK 2
0:03s
bù dà huì shuō huà wǒ jiù shì zhè ge yì sikhông giỏi ăn nói. Ý của cô chính là như vậy.

HSK 2
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 2
0:03s





