Cách dùng "你这是没把他当病人" (nǐ zhè shì méi bǎ tā dāng bìng rén) trong hội thoại tiếng Trung
你这是没把他当病人
người thế này là không coi hắn là người bệnh,
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E39
Clip Timestamp
28:11
TMDB ID
258865
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 老祖宗 | lǎo zǔ zōng | Lão tổ tông, |
| 2▶ | 你这是没把他当病人 | nǐ zhè shì méi bǎ tā dāng bìng rén | người thế này là không coi hắn là người bệnh, |
| 3 | 更是没把我当人 | gèng shì méi bǎ wǒ dāng rén | cũng không coi ta là người. |
More Clips From Episode
Total 50 clips (Page 3 of 3)
HSK 4
0:03s

HSK 4
0:03s
wǒ bù xiǎng ràng zuì hòu de rì zi shì nán guò deta không muốn những ngày cuối cùng toàn là buồn bã.

HSK 7
0:03s
měi cì tí jí wǒ de sǐ qī nǐ zǒng shì bì kǒu bù tánmỗi lần nhắc đến ngày chết của ta, cô đều im lặng không nói.

HSK 7
0:03s
nà nǐ men zhì dìng zhè tào zhì xù de chū zhōng yòu shì wèi shén me neVậy mục đích ban đầu khi các người đặt ra trật tự này là vì cái gì?

HSK 5
0:03s
nǐ men shì zài lì yòng wǒ men de shàn liángcác người đang lợi dụng lòng thiện lương của bọn ta.

HSK 7
0:03s
nǐ men guān miǎn táng huáng dì zhé mó wǒ menCác người đường đường chính chính hành hạ bọn ta,

HSK 3
0:03s


