Cách dùng "我还以为我要失去你了" (wǒ hái yǐ wéi wǒ yào shī qù nǐ le) trong hội thoại tiếng Trung
我还以为我要失去你了
Ta còn tưởng sẽ mất nàng.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E39
Clip Timestamp
7:24
TMDB ID
258865
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 向你们复仇 | xiàng nǐ men fù chóu | Ta phải trả thù các ngươi. |
| 2▶ | 我还以为我要失去你了 | wǒ hái yǐ wéi wǒ yào shī qù nǐ le | Ta còn tưởng sẽ mất nàng. |
| 3 | 不会 | bú huì | Không đâu, |
More Clips From Episode
Total 50 clips (Page 3 of 3)
HSK 4
0:03s

HSK 4
0:03s
wǒ bù xiǎng ràng zuì hòu de rì zi shì nán guò deta không muốn những ngày cuối cùng toàn là buồn bã.

HSK 7
0:03s
měi cì tí jí wǒ de sǐ qī nǐ zǒng shì bì kǒu bù tánmỗi lần nhắc đến ngày chết của ta, cô đều im lặng không nói.

HSK 7
0:03s
nà nǐ men zhì dìng zhè tào zhì xù de chū zhōng yòu shì wèi shén me neVậy mục đích ban đầu khi các người đặt ra trật tự này là vì cái gì?

HSK 5
0:03s
nǐ men shì zài lì yòng wǒ men de shàn liángcác người đang lợi dụng lòng thiện lương của bọn ta.

HSK 7
0:03s
nǐ men guān miǎn táng huáng dì zhé mó wǒ menCác người đường đường chính chính hành hạ bọn ta,

HSK 3
0:03s


