Cách dùng "我也就是说说罢了" (wǒ yě jiù shì shuō shuō bà le) trong hội thoại tiếng Trung
我也就是说说罢了
Ta cũng chỉ nói thế thôi.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E39
Clip Timestamp
20:23
TMDB ID
258865
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 你这对什么对 | nǐ zhè duì shén me duì | Ngươi biết gì mà đúng hay không. |
| 2▶ | 我也就是说说罢了 | wǒ yě jiù shì shuō shuō bà le | Ta cũng chỉ nói thế thôi. |
| 3 | 真让我去当官 我才不去呢 | zhēn ràng wǒ qù dāng guān wǒ cái bù qù ne | Chứ cho ta đi làm quan thật thì ta cũng chẳng thèm. |
More Clips From Episode
Total 50 clips (Page 3 of 3)
HSK 4
0:03s

HSK 4
0:03s
wǒ bù xiǎng ràng zuì hòu de rì zi shì nán guò deta không muốn những ngày cuối cùng toàn là buồn bã.

HSK 7
0:03s
měi cì tí jí wǒ de sǐ qī nǐ zǒng shì bì kǒu bù tánmỗi lần nhắc đến ngày chết của ta, cô đều im lặng không nói.

HSK 7
0:03s
nà nǐ men zhì dìng zhè tào zhì xù de chū zhōng yòu shì wèi shén me neVậy mục đích ban đầu khi các người đặt ra trật tự này là vì cái gì?

HSK 5
0:03s
nǐ men shì zài lì yòng wǒ men de shàn liángcác người đang lợi dụng lòng thiện lương của bọn ta.

HSK 7
0:03s
nǐ men guān miǎn táng huáng dì zhé mó wǒ menCác người đường đường chính chính hành hạ bọn ta,

HSK 3
0:03s


