Cách dùng "着火了 着火了" (zháo huǒ le zháo huǒ le) trong hội thoại tiếng Trung
着火了 着火了
Cháy rồi, cháy rồi.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E8
Clip Timestamp
33:42
TMDB ID
278605
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 快跑啊 | kuài pǎo a | Mau chạy đi. |
| 2▶ | 着火了 着火了 | zháo huǒ le zháo huǒ le | Cháy rồi, cháy rồi. |
| 3 | 着火了 | zháo huǒ le | Cháy rồi. |
More Clips From Episode
Total 93 clips (Page 5 of 5)
HSK 4
0:03s
shì wǒ bù xiǎo xīn le xiè xiè xiān shēng tí xǐngLà tôi bất cẩn. Cảm ơn anh đã nhắc nhở.

HSK 4
0:03s
méi shì wǒ jiù shì kàn nǐ zhè ge yī fú tǐng hǎo deCó gì đâu. Tôi chỉ thấy bộ đồ của chị đẹp quá thôi.

HSK 6
0:03s
huí tóu nǐ shuō yào shì bèi dǒng xiǎo jiě fā xiànQuay đầu lại. nếu để cô Đổng phát hiện

HSK 7
0:03s
tā yào shì wàn yī zhuī chá xià lái zán men yě bù hǎo jiāo dàilỡ như cô ấy điều tra tới, chúng ta cũng khó ăn nói.

HSK 3
0:03s
wǒ wén dào tā le jiù shì tā gāng cái gēn nǐ dǎ dī jiù shì tāTôi ngửi thấy cô ta, chính là cô ta. Người vừa giao đấu với anh chính là cô ta.

HSK 6
0:03s

HSK 7
0:03s
dà huǒ ér kuài wǎng jiǎ bǎn chè ya zháo huǒ leMọi người mau chạy lên boong tàu đi. Cháy rồi.





