Cách dùng "阿姨 你们住哪啊" (ā yí nǐ men zhù nǎ a) trong hội thoại tiếng Trung
阿姨 你们住哪啊
Cô à. Cô và em ở đâu ạ?
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E32
Clip Timestamp
10:05
TMDB ID
107329
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 小的时候皮着呢哈 | xiǎo de shí hòu pí zhe ne hā | Lúc nhỏ nghịch ngợm quá đúng không? |
| 2▶ | 阿姨 你们住哪啊 | ā yí nǐ men zhù nǎ a | Cô à. Cô và em ở đâu ạ? |
| 3 | 我们住酒店 我不想给凌霄添麻烦 | wǒ men zhù jiǔ diàn wǒ bù xiǎng gěi líng xiāo tiān má fán | Bọn cô ở khách sạn, cô không muốn làm phiền đến Lăng Tiêu. |
More Clips From Episode
Total 189 clips (Page 5 of 10)
HSK 5
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 1
0:03s
duì le nǎ tiān nǐ qù wǒ měi róng yuàn baĐúng rồi. Bữa nào đấy em đến thẩm mỹ viện của chị đi,

HSK 7
0:03s
wǒ men xiāng xià rén zhǎng zhòu wén yòu bù dān wù gàn huóNhững người dưới quê bọn em có nếp nhăn cũng không ảnh hưởng đến làm việc.

HSK 4
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 5
0:03s
nín hǎo nín dǎ bāo de cān diǎn yǐ jīng hǎo le gěi nín fàng zài zhè lǐThưa cô, những món cô mang về đã làm xong rồi, cháu để trong này cho cô.












