Cách dùng "被我们门口 超市收养啦" (bèi wǒ men mén kǒu chāo shì shōu yǎng la) trong hội thoại tiếng Trung
被我们门口 超市收养啦
được siêu thị ở trước nhà chúng tôi nhận nuôi rồi.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E32
Clip Timestamp
31:30
TMDB ID
107329
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 雪蛋啊 | xuě dàn a | Viên Kem ấy à, |
| 2▶ | 被我们门口 超市收养啦 | bèi wǒ men mén kǒu chāo shì shōu yǎng la | được siêu thị ở trước nhà chúng tôi nhận nuôi rồi. |
| 3 | 跟他们说了一下 冬冬的情况 | gēn tā men shuō le yī xià dōng dōng de qíng kuàng | Tôi đã nói với họ tình trạng của Đông Đông, |
More Clips From Episode
Total 189 clips (Page 5 of 10)
HSK 5
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 1
0:03s
duì le nǎ tiān nǐ qù wǒ měi róng yuàn baĐúng rồi. Bữa nào đấy em đến thẩm mỹ viện của chị đi,

HSK 7
0:03s
wǒ men xiāng xià rén zhǎng zhòu wén yòu bù dān wù gàn huóNhững người dưới quê bọn em có nếp nhăn cũng không ảnh hưởng đến làm việc.

HSK 4
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 5
0:03s
nín hǎo nín dǎ bāo de cān diǎn yǐ jīng hǎo le gěi nín fàng zài zhè lǐThưa cô, những món cô mang về đã làm xong rồi, cháu để trong này cho cô.












