Cách dùng "吃不下东西还掉头发" (chī bù xià dōng xī hái diào tóu fā) trong hội thoại tiếng Trung
吃不下东西还掉头发
không ăn được, lại rụng tóc,
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E32
Clip Timestamp
18:29
TMDB ID
107329
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 上次做化疗也是 | shàng cì zuò huà liáo yě shì | lần trước làm hóa trị cũng vậy, |
| 2▶ | 吃不下东西还掉头发 | chī bù xià dōng xī hái diào tóu fā | không ăn được, lại rụng tóc, |
| 3 | 走路都得人搀着 | zǒu lù dōu dé rén chān zhe | bước đi cũng cần có người dìu. |
More Clips From Episode
Total 189 clips (Page 5 of 10)
HSK 5
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 1
0:03s
duì le nǎ tiān nǐ qù wǒ měi róng yuàn baĐúng rồi. Bữa nào đấy em đến thẩm mỹ viện của chị đi,

HSK 7
0:03s
wǒ men xiāng xià rén zhǎng zhòu wén yòu bù dān wù gàn huóNhững người dưới quê bọn em có nếp nhăn cũng không ảnh hưởng đến làm việc.

HSK 4
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 5
0:03s
nín hǎo nín dǎ bāo de cān diǎn yǐ jīng hǎo le gěi nín fàng zài zhè lǐThưa cô, những món cô mang về đã làm xong rồi, cháu để trong này cho cô.












