Cách dùng "等她出来 我用她" (děng tā chū lái wǒ yòng tā) trong hội thoại tiếng Trung
等她出来 我用她
đợi khi cô ấy trở ra, tôi sẽ tuyển cô ấy.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E32
Clip Timestamp
30:55
TMDB ID
107329
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 我都跟她说好了 | wǒ dōu gēn tā shuō hǎo le | tôi đã nói với cô ấy rồi, |
| 2▶ | 等她出来 我用她 | děng tā chū lái wǒ yòng tā | đợi khi cô ấy trở ra, tôi sẽ tuyển cô ấy. |
| 3 | 可怜孩子 | kě lián hái zi | Thương cho đứa nhỏ! |
More Clips From Episode
Total 189 clips (Page 2 of 10)
HSK 2
0:03s
nǐ yí gè rén zhù hái shì gēn rén hé zhù aCon sống một mình hay thuê chung với người khác vậy?

HSK 5
0:03s

HSK 4
0:03s
zài shuō wǒ yě hǎo zhǎng shí jiān méi huí lái leHơn nữa mẹ cũng đã lâu lắm rồi không về đây,

HSK 1
0:03s
zěn me bù gāo xìng wǒ kàn shì nǐ kàn dào wǒ bù gāo xìng baSao không vui vậy? Em thấy là anh nhìn thấy em nên không vui thì có.

HSK 3
0:03s
xiǎng lái kàn kàn nǐ gē shēng huó hé gōng zuò de dì fāng mamuốn đến xem nơi ở và nơi làm việc của anh con hay sao?

HSK 3
0:03s

HSK 3
0:03s
lái kuài jìn lái bù yòng le bù yòng nǐ men nǐ men liáo zheNào, mau vào đây. Không cần, không cần ạ. Mọi người... mọi người nói chuyện ạ.

HSK 3
0:03s
zhè me duō nián bú jiàn zhǎng chéng dà gū niáng leNhiều năm không gặp, đã thành một cô gái lớn như thế.

HSK 3
0:03s
ā yí zhè me duō nián nín dōu méi yǒu biàn hái shì nà me nián qīngCô, nhiều năm như vậy cô vẫn không thay đổi, vẫn trẻ trung như vậy.

HSK 3
0:03s
nǐ hái jì bú jì dé nǐ xiǎo de shí hòu jiān jiān dài nǐ chū qù wánCon còn nhớ lúc con còn nhỏ, Tiêm Tiêm đưa con ra ngoài chơi,

HSK 5
0:03s
bù xiǎo xīn hái cóng lóu tī shàng shuāi xià lái lekhông cẩn thận ngã từ trên cầu thang xuống?

HSK 1
0:03s
wǒ gē kàn jiàn wǒ de shí hòu yì diǎn dōu bù gāo xìngLúc anh con gặp được con, không vui chút gì cả.







