Cách dùng "赶紧去洗澡吧 晚安 晚安" (gǎn jǐn qù xǐ zǎo ba wǎn ān wǎn ān) trong hội thoại tiếng Trung
赶紧去洗澡吧 晚安 晚安
Anh mau đi tắm đi. Ngủ ngon. Ngủ ngon.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E32
Clip Timestamp
36:27
TMDB ID
107329
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 有点累 | yǒu diǎn lèi | Có hơi mệt. |
| 2▶ | 赶紧去洗澡吧 晚安 晚安 | gǎn jǐn qù xǐ zǎo ba wǎn ān wǎn ān | Anh mau đi tắm đi. Ngủ ngon. Ngủ ngon. |
| 3 | 嘘 | xū | Suỵt! |
More Clips From Episode
Total 189 clips (Page 5 of 10)
HSK 5
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 1
0:03s
duì le nǎ tiān nǐ qù wǒ měi róng yuàn baĐúng rồi. Bữa nào đấy em đến thẩm mỹ viện của chị đi,

HSK 7
0:03s
wǒ men xiāng xià rén zhǎng zhòu wén yòu bù dān wù gàn huóNhững người dưới quê bọn em có nếp nhăn cũng không ảnh hưởng đến làm việc.

HSK 4
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 5
0:03s
nín hǎo nín dǎ bāo de cān diǎn yǐ jīng hǎo le gěi nín fàng zài zhè lǐThưa cô, những món cô mang về đã làm xong rồi, cháu để trong này cho cô.












