Cách dùng "还有妈看我的眼神" (hái yǒu mā kàn wǒ de yǎn shén) trong hội thoại tiếng Trung
还有妈看我的眼神
Còn ánh mắt của mẹ nhìn chị,
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E32
Clip Timestamp
20:21
TMDB ID
107329
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 我都能在你的身上 看到妈的影子 | wǒ dōu néng zài nǐ de shēn shàng kàn dào mā de yǐng zi | chị đều thấy được hình bóng của mẹ trên người em. |
| 2▶ | 还有妈看我的眼神 | hái yǒu mā kàn wǒ de yǎn shén | Còn ánh mắt của mẹ nhìn chị, |
| 3 | 那种恨铁不成钢 | nà zhǒng hèn tiě bù chéng gāng | ánh mắt chỉ tiếc rèn sắt không thành thép, |
More Clips From Episode
Total 189 clips (Page 5 of 10)
HSK 5
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 1
0:03s
duì le nǎ tiān nǐ qù wǒ měi róng yuàn baĐúng rồi. Bữa nào đấy em đến thẩm mỹ viện của chị đi,

HSK 7
0:03s
wǒ men xiāng xià rén zhǎng zhòu wén yòu bù dān wù gàn huóNhững người dưới quê bọn em có nếp nhăn cũng không ảnh hưởng đến làm việc.

HSK 4
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 5
0:03s
nín hǎo nín dǎ bāo de cān diǎn yǐ jīng hǎo le gěi nín fàng zài zhè lǐThưa cô, những món cô mang về đã làm xong rồi, cháu để trong này cho cô.












