Cách dùng "就是坐得有点久了" (jiù shì zuò dé yǒu diǎn jiǔ le) trong hội thoại tiếng Trung
就是坐得有点久了
Chỉ là ngồi lâu quá thôi.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E32
Clip Timestamp
5:57
TMDB ID
107329
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 没事 | méi shì | Không sao. |
| 2▶ | 就是坐得有点久了 | jiù shì zuò dé yǒu diǎn jiǔ le | Chỉ là ngồi lâu quá thôi. |
| 3 | 天气真好 | tiān qì zhēn hǎo | Thời tiết thật tốt! |
More Clips From Episode
Total 189 clips (Page 5 of 10)
HSK 5
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 1
0:03s
duì le nǎ tiān nǐ qù wǒ měi róng yuàn baĐúng rồi. Bữa nào đấy em đến thẩm mỹ viện của chị đi,

HSK 7
0:03s
wǒ men xiāng xià rén zhǎng zhòu wén yòu bù dān wù gàn huóNhững người dưới quê bọn em có nếp nhăn cũng không ảnh hưởng đến làm việc.

HSK 4
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 5
0:03s
nín hǎo nín dǎ bāo de cān diǎn yǐ jīng hǎo le gěi nín fàng zài zhè lǐThưa cô, những món cô mang về đã làm xong rồi, cháu để trong này cho cô.












