Cách dùng "那可不是陈婷" (nà kě bú shì chén tíng) trong hội thoại tiếng Trung
那可不是陈婷
Đấy không phải là Trần Đình đâu.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E32
Clip Timestamp
12:34
TMDB ID
107329
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 特客气 | tè kè qì | Rất khách sáo? |
| 2▶ | 那可不是陈婷 | nà kě bú shì chén tíng | Đấy không phải là Trần Đình đâu. |
| 3 | 她能变好 | tā néng biàn hǎo | Cô ta có thể trở nên tốt lên sao? |
More Clips From Episode
Total 189 clips (Page 5 of 10)
HSK 5
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 1
0:03s
duì le nǎ tiān nǐ qù wǒ měi róng yuàn baĐúng rồi. Bữa nào đấy em đến thẩm mỹ viện của chị đi,

HSK 7
0:03s
wǒ men xiāng xià rén zhǎng zhòu wén yòu bù dān wù gàn huóNhững người dưới quê bọn em có nếp nhăn cũng không ảnh hưởng đến làm việc.

HSK 4
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 5
0:03s
nín hǎo nín dǎ bāo de cān diǎn yǐ jīng hǎo le gěi nín fàng zài zhè lǐThưa cô, những món cô mang về đã làm xong rồi, cháu để trong này cho cô.












