Cách dùng "那 我就先回医院了" (nà wǒ jiù xiān huí yī yuàn le) trong hội thoại tiếng Trung
那 我就先回医院了
Vậy... em về bệnh viện trước đây.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E32
Clip Timestamp
23:12
TMDB ID
107329
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 谢谢 | xiè xiè | Cám ơn! |
| 2▶ | 那 我就先回医院了 | nà wǒ jiù xiān huí yī yuàn le | Vậy... em về bệnh viện trước đây. |
| 3 | 好 | hǎo | Được. |
More Clips From Episode
Total 189 clips (Page 5 of 10)
HSK 5
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 1
0:03s
duì le nǎ tiān nǐ qù wǒ měi róng yuàn baĐúng rồi. Bữa nào đấy em đến thẩm mỹ viện của chị đi,

HSK 7
0:03s
wǒ men xiāng xià rén zhǎng zhòu wén yòu bù dān wù gàn huóNhững người dưới quê bọn em có nếp nhăn cũng không ảnh hưởng đến làm việc.

HSK 4
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 5
0:03s
nín hǎo nín dǎ bāo de cān diǎn yǐ jīng hǎo le gěi nín fàng zài zhè lǐThưa cô, những món cô mang về đã làm xong rồi, cháu để trong này cho cô.












