Cách dùng "起码 他不打孩子" (qǐ mǎ tā bù dǎ hái zi) trong hội thoại tiếng Trung
起码 他不打孩子
Ít ra anh ta không đánh con.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E32
Clip Timestamp
30:26
TMDB ID
107329
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 可她说 是为了孩子才忍的 | kě tā shuō shì wèi le hái zi cái rěn de | nhưng cô ấy nói là vì con trai nên mới nhịn. |
| 2▶ | 起码 他不打孩子 | qǐ mǎ tā bù dǎ hái zi | Ít ra anh ta không đánh con. |
| 3 | 那次喝醉了 | nà cì hē zuì le | Lần đó uống say, |
More Clips From Episode
Total 189 clips (Page 5 of 10)
HSK 5
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 1
0:03s
duì le nǎ tiān nǐ qù wǒ měi róng yuàn baĐúng rồi. Bữa nào đấy em đến thẩm mỹ viện của chị đi,

HSK 7
0:03s
wǒ men xiāng xià rén zhǎng zhòu wén yòu bù dān wù gàn huóNhững người dưới quê bọn em có nếp nhăn cũng không ảnh hưởng đến làm việc.

HSK 4
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 5
0:03s
nín hǎo nín dǎ bāo de cān diǎn yǐ jīng hǎo le gěi nín fàng zài zhè lǐThưa cô, những món cô mang về đã làm xong rồi, cháu để trong này cho cô.












