Cách dùng "时间差不多了 我去打工了" (shí jiān chà bù duō le wǒ qù dǎ gōng le) trong hội thoại tiếng Trung

shíjiānchàduōle gōngle

Cũng sắp đến giờ rồi, tao đi làm thêm đây.

Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E32
Clip Timestamp
4:58
TMDB ID
107329
Conversation Context
LineChinesePinyinTranslation
1行 没什么问题xíng méi shén me wèn tíĐược, không vấn đề gì.
2时间差不多了 我去打工了shí jiān chà bù duō le wǒ qù dǎ gōng leCũng sắp đến giờ rồi, tao đi làm thêm đây.
3你这店生意都变好了 你还上班 一个月大几千块呢nǐ zhè diàn shēng yì dōu biàn hǎo le nǐ hái shàng bān yí gè yuè dà jǐ qiān kuài neQuán của mày làm ăn tốt hơn rồi mà mày vẫn làm thêm sao? Một tháng thêm mấy ngàn tệ mà.

More Clips From Episode

Total 189 clips (Page 10 of 10)
你看你 最近都憔悴啦
HSK 7
0:03s
nǐ kàn nǐ zuì jìn dōu qiáo cuì laAnh nhìn anh xem, gần đây trông anh tiều tụy rồi đấy.

我看她能坚持几天
HSK 3
0:03s
wǒ kàn tā néng jiān chí jǐ tiānMình xem xem cậu có thể kiên trì được mấy ngày.

李尖尖 起来吃饭啦
HSK 6
0:03s
lǐ jiān jiān qǐ lái chī fàn laLý Tiêm Tiêm! Dậy ăn cơm đi.

我爸出差回来 九点钟 我得去接机
HSK 4
0:03s
wǒ bà chū chāi huí lái jiǔ diǎn zhōng wǒ dé qù jiē jīBố mình vừa đi công tác về, chín giờ, mình phải đến sân bay đón.

那你快拿个面包 不吃了
HSK 2
0:03s
nà nǐ kuài ná gè miàn bāo bù chī leVậy cậu mang theo bánh mì đi! Không ăn đâu.

加油 抗争到底啊
HSK 7
0:03s
jiā yóu kàng zhēng dào dǐ aCố lên! Chiến đấu đến cùng nhé!

你俩真逗 知道啦
HSK 6
0:03s
nǐ liǎ zhēn dòu zhī dào laHai người đúng là hài hước! Biết rồi!

我跟妈说给她户口页 约她出来吃饭了
HSK 4
0:03s
wǒ gēn mā shuō gěi tā hù kǒu yè yuē tā chū lái chī fàn leCon nói với mẹ, hẹn mẹ ra ăn cơm để đưa sổ hộ khẩu cho mẹ.

你妈这次实在太不像话
HSK 7
0:03s
nǐ mā zhè cì shí zài tài bù xiàng huàLần này mẹ con đúng là quá đáng!