Cách dùng "时间差不多了 我去打工了" (shí jiān chà bù duō le wǒ qù dǎ gōng le) trong hội thoại tiếng Trung
时间差不多了 我去打工了
Cũng sắp đến giờ rồi, tao đi làm thêm đây.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E32
Clip Timestamp
4:58
TMDB ID
107329
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 行 没什么问题 | xíng méi shén me wèn tí | Được, không vấn đề gì. |
| 2▶ | 时间差不多了 我去打工了 | shí jiān chà bù duō le wǒ qù dǎ gōng le | Cũng sắp đến giờ rồi, tao đi làm thêm đây. |
| 3 | 你这店生意都变好了 你还上班 一个月大几千块呢 | nǐ zhè diàn shēng yì dōu biàn hǎo le nǐ hái shàng bān yí gè yuè dà jǐ qiān kuài ne | Quán của mày làm ăn tốt hơn rồi mà mày vẫn làm thêm sao? Một tháng thêm mấy ngàn tệ mà. |
More Clips From Episode
Total 189 clips (Page 5 of 10)
HSK 5
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 1
0:03s
duì le nǎ tiān nǐ qù wǒ měi róng yuàn baĐúng rồi. Bữa nào đấy em đến thẩm mỹ viện của chị đi,

HSK 7
0:03s
wǒ men xiāng xià rén zhǎng zhòu wén yòu bù dān wù gàn huóNhững người dưới quê bọn em có nếp nhăn cũng không ảnh hưởng đến làm việc.

HSK 4
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 5
0:03s
nín hǎo nín dǎ bāo de cān diǎn yǐ jīng hǎo le gěi nín fàng zài zhè lǐThưa cô, những món cô mang về đã làm xong rồi, cháu để trong này cho cô.












