Cách dùng "她今年就要出来了" (tā jīn nián jiù yào chū lái le) trong hội thoại tiếng Trung
她今年就要出来了
Năm nay cô ấy sẽ ra tù,
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E32
Clip Timestamp
30:51
TMDB ID
107329
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 冬冬没人管 我帮她管 | dōng dōng méi rén guǎn wǒ bāng tā guǎn | Đông Đông không có ai lo cho, tôi lo giúp cô ấy. |
| 2▶ | 她今年就要出来了 | tā jīn nián jiù yào chū lái le | Năm nay cô ấy sẽ ra tù, |
| 3 | 我都跟她说好了 | wǒ dōu gēn tā shuō hǎo le | tôi đã nói với cô ấy rồi, |
More Clips From Episode
Total 189 clips (Page 5 of 10)
HSK 5
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 1
0:03s
duì le nǎ tiān nǐ qù wǒ měi róng yuàn baĐúng rồi. Bữa nào đấy em đến thẩm mỹ viện của chị đi,

HSK 7
0:03s
wǒ men xiāng xià rén zhǎng zhòu wén yòu bù dān wù gàn huóNhững người dưới quê bọn em có nếp nhăn cũng không ảnh hưởng đến làm việc.

HSK 4
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 5
0:03s
nín hǎo nín dǎ bāo de cān diǎn yǐ jīng hǎo le gěi nín fàng zài zhè lǐThưa cô, những món cô mang về đã làm xong rồi, cháu để trong này cho cô.












