Cách dùng "我不在你睡得着吗" (wǒ bù zài nǐ shuì dé zhe ma) trong hội thoại tiếng Trung
我不在你睡得着吗
Không có em anh ngủ được sao?
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E32
Clip Timestamp
37:37
TMDB ID
107329
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 你回去睡觉吧 | nǐ huí qù shuì jiào ba | Em về ngủ đi. |
| 2▶ | 我不在你睡得着吗 | wǒ bù zài nǐ shuì dé zhe ma | Không có em anh ngủ được sao? |
| 3 | 你知道吗 | nǐ zhī dào ma | Em biết không? |
More Clips From Episode
Total 189 clips (Page 5 of 10)
HSK 5
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 1
0:03s
duì le nǎ tiān nǐ qù wǒ měi róng yuàn baĐúng rồi. Bữa nào đấy em đến thẩm mỹ viện của chị đi,

HSK 7
0:03s
wǒ men xiāng xià rén zhǎng zhòu wén yòu bù dān wù gàn huóNhững người dưới quê bọn em có nếp nhăn cũng không ảnh hưởng đến làm việc.

HSK 4
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 5
0:03s
nín hǎo nín dǎ bāo de cān diǎn yǐ jīng hǎo le gěi nín fàng zài zhè lǐThưa cô, những món cô mang về đã làm xong rồi, cháu để trong này cho cô.












