Cách dùng "我还以为我在 你能睡得好一点" (wǒ hái yǐ wéi wǒ zài nǐ néng shuì dé hǎo yì diǎn) trong hội thoại tiếng Trung
我还以为我在 你能睡得好一点
Em còn tưởng có em bên cạnh anh sẽ được ngủ ngon hơn.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E32
Clip Timestamp
38:01
TMDB ID
107329
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 而且被你爸知道也不好 | ér qiě bèi nǐ bà zhī dào yě bù hǎo | Hơn nữa để bố em biết được cũng không hay. |
| 2▶ | 我还以为我在 你能睡得好一点 | wǒ hái yǐ wéi wǒ zài nǐ néng shuì dé hǎo yì diǎn | Em còn tưởng có em bên cạnh anh sẽ được ngủ ngon hơn. |
| 3 | 多谢关心 回去睡吧 | duō xiè guān xīn huí qù shuì ba | Cám ơn quan tâm, em về ngủ đi. |
More Clips From Episode
Total 189 clips (Page 5 of 10)
HSK 5
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 1
0:03s
duì le nǎ tiān nǐ qù wǒ měi róng yuàn baĐúng rồi. Bữa nào đấy em đến thẩm mỹ viện của chị đi,

HSK 7
0:03s
wǒ men xiāng xià rén zhǎng zhòu wén yòu bù dān wù gàn huóNhững người dưới quê bọn em có nếp nhăn cũng không ảnh hưởng đến làm việc.

HSK 4
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 5
0:03s
nín hǎo nín dǎ bāo de cān diǎn yǐ jīng hǎo le gěi nín fàng zài zhè lǐThưa cô, những món cô mang về đã làm xong rồi, cháu để trong này cho cô.












