Cách dùng "我也有做人的原则" (wǒ yě yǒu zuò rén de yuán zé) trong hội thoại tiếng Trung
我也有做人的原则
Tôi cũng có nguyên tắc làm người của mình,
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E32
Clip Timestamp
33:07
TMDB ID
107329
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 所以我才那么说的 | suǒ yǐ wǒ cái nà me shuō de | Vì vậy tôi mới nói như thế. |
| 2▶ | 我也有做人的原则 | wǒ yě yǒu zuò rén de yuán zé | Tôi cũng có nguyên tắc làm người của mình, |
| 3 | 说到做到 | shuō dào zuò dào | nói được làm được. |
More Clips From Episode
Total 189 clips (Page 5 of 10)
HSK 5
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 1
0:03s
duì le nǎ tiān nǐ qù wǒ měi róng yuàn baĐúng rồi. Bữa nào đấy em đến thẩm mỹ viện của chị đi,

HSK 7
0:03s
wǒ men xiāng xià rén zhǎng zhòu wén yòu bù dān wù gàn huóNhững người dưới quê bọn em có nếp nhăn cũng không ảnh hưởng đến làm việc.

HSK 4
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 5
0:03s
nín hǎo nín dǎ bāo de cān diǎn yǐ jīng hǎo le gěi nín fàng zài zhè lǐThưa cô, những món cô mang về đã làm xong rồi, cháu để trong này cho cô.












