Cách dùng "我自己来 嗯" (wǒ zì jǐ lái ń) trong hội thoại tiếng Trung
我自己来 嗯
Để em tự gắp. Ừ.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E32
Clip Timestamp
23:03
TMDB ID
107329
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 吃点菜 | chī diǎn cài | Ăn chút rau. |
| 2▶ | 我自己来 嗯 | wǒ zì jǐ lái ń | Để em tự gắp. Ừ. |
| 3 | 您好 您打包的餐点 已经好了 给您放在这里 | nín hǎo nín dǎ bāo de cān diǎn yǐ jīng hǎo le gěi nín fàng zài zhè lǐ | Thưa cô, những món cô mang về đã làm xong rồi, cháu để trong này cho cô. |
More Clips From Episode
Total 189 clips (Page 10 of 10)
HSK 7
0:03s

HSK 4
0:03s
wǒ bà chū chāi huí lái jiǔ diǎn zhōng wǒ dé qù jiē jīBố mình vừa đi công tác về, chín giờ, mình phải đến sân bay đón.

HSK 4
0:03s
wǒ gēn mā shuō gěi tā hù kǒu yè yuē tā chū lái chī fàn leCon nói với mẹ, hẹn mẹ ra ăn cơm để đưa sổ hộ khẩu cho mẹ.





