Cách dùng "我自己来 嗯" (wǒ zì jǐ lái ń) trong hội thoại tiếng Trung
我自己来 嗯
Để em tự gắp. Ừ.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E32
Clip Timestamp
23:03
TMDB ID
107329
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 吃点菜 | chī diǎn cài | Ăn chút rau. |
| 2▶ | 我自己来 嗯 | wǒ zì jǐ lái ń | Để em tự gắp. Ừ. |
| 3 | 您好 您打包的餐点 已经好了 给您放在这里 | nín hǎo nín dǎ bāo de cān diǎn yǐ jīng hǎo le gěi nín fàng zài zhè lǐ | Thưa cô, những món cô mang về đã làm xong rồi, cháu để trong này cho cô. |
More Clips From Episode
Total 189 clips (Page 5 of 10)
HSK 5
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 1
0:03s
duì le nǎ tiān nǐ qù wǒ měi róng yuàn baĐúng rồi. Bữa nào đấy em đến thẩm mỹ viện của chị đi,

HSK 7
0:03s
wǒ men xiāng xià rén zhǎng zhòu wén yòu bù dān wù gàn huóNhững người dưới quê bọn em có nếp nhăn cũng không ảnh hưởng đến làm việc.

HSK 4
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 5
0:03s
nín hǎo nín dǎ bāo de cān diǎn yǐ jīng hǎo le gěi nín fàng zài zhè lǐThưa cô, những món cô mang về đã làm xong rồi, cháu để trong này cho cô.












