Cách dùng "现在网购什么买不到" (xiàn zài wǎng gòu shén me mǎi bú dào) trong hội thoại tiếng Trung
现在网购什么买不到
Bây giờ mua hàng trên mạng, có gì mà không mua được.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E32
Clip Timestamp
27:43
TMDB ID
107329
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 这些 在这边都买不到的 | zhè xiē zài zhè biān dōu mǎi bú dào de | Những món này không mua được ở bên này đâu. |
| 2▶ | 现在网购什么买不到 | xiàn zài wǎng gòu shén me mǎi bú dào | Bây giờ mua hàng trên mạng, có gì mà không mua được. |
| 3 | 这也是礼节 你一个小孩子懂什么呀 | zhè yě shì lǐ jié nǐ yí gè xiǎo hái zi dǒng shén me ya | Đây cũng là lễ tiết, một đứa trẻ như con hiểu gì chứ? |
More Clips From Episode
Total 189 clips (Page 10 of 10)
HSK 7
0:03s

HSK 4
0:03s
wǒ bà chū chāi huí lái jiǔ diǎn zhōng wǒ dé qù jiē jīBố mình vừa đi công tác về, chín giờ, mình phải đến sân bay đón.

HSK 4
0:03s
wǒ gēn mā shuō gěi tā hù kǒu yè yuē tā chū lái chī fàn leCon nói với mẹ, hẹn mẹ ra ăn cơm để đưa sổ hộ khẩu cho mẹ.





