Cách dùng "小的时候皮着呢哈" (xiǎo de shí hòu pí zhe ne hā) trong hội thoại tiếng Trung

xiǎodeshíhòuzhene

Lúc nhỏ nghịch ngợm quá đúng không?

Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E32
Clip Timestamp
9:58
TMDB ID
107329
Conversation Context
LineChinesePinyinTranslation
1我不记得了wǒ bú jì dé leEm không nhớ nữa.
2小的时候皮着呢哈xiǎo de shí hòu pí zhe ne hāLúc nhỏ nghịch ngợm quá đúng không?
3阿姨 你们住哪啊ā yí nǐ men zhù nǎ aCô à. Cô và em ở đâu ạ?

More Clips From Episode

Total 189 clips (Page 5 of 10)
那种恨铁不成钢
HSK 7
0:03s
nà zhǒng hèn tiě bù chéng gāngánh mắt chỉ tiếc rèn sắt không thành thép,

生了多少气啊
HSK 4
0:03s
shēng le duō shǎo qì amà tức giận biết bao.

之前外出打工处个对象
HSK 5
0:03s
zhī qián wài chū dǎ gōng chù gè duì xiàngBạn trai lúc trước em quen khi làm việc ở ngoài,

她嫌人家是外市的 太远
HSK 6
0:03s
tā xián rén jiā shì wài shì de tài yuǎnmẹ chê người ta là dân thành phố, quá xa,

你哭了两天就同意了
HSK 3
0:03s
nǐ kū le liǎng tiān jiù tóng yì leEm khóc hai ngày thì đồng ý,

因为不想让她生气
HSK 3
0:03s
yīn wèi bù xiǎng ràng tā shēng qìbởi vì em không muốn mẹ tức giận.

我听妈的也没错
HSK 1
0:03s
wǒ tīng mā de yě méi cuòEm nghe lời mẹ cũng không sai,

六宝他爸 对我挺好的
HSK 3
0:03s
liù bǎo tā bà duì wǒ tǐng hǎo debố của Lục Bảo đối xử với em rất tốt.

怎么没想着联系我呀
HSK 5
0:03s
zěn me méi xiǎng zhe lián xì wǒ yasao chị không nghĩ đến việc liên lạc với em?

都盼着自己的孩子好
HSK 7
0:03s
dōu pàn zhe zì jǐ de hái zi hǎođều mong cho con mình được tốt.

对了 哪天 你去我美容院吧
HSK 1
0:03s
duì le nǎ tiān nǐ qù wǒ měi róng yuàn baĐúng rồi. Bữa nào đấy em đến thẩm mỹ viện của chị đi,

我们乡下人长皱纹 又不耽误干活
HSK 7
0:03s
wǒ men xiāng xià rén zhǎng zhòu wén yòu bù dān wù gàn huóNhững người dưới quê bọn em có nếp nhăn cũng không ảnh hưởng đến làm việc.

省得周遭人说闲话
HSK 1
0:03s
shěng de zhōu zāo rén shuō xián huàđể người ngoài không phải nói ra nói vào.

就不会走到今天这一步
HSK 4
0:03s
jiù bú huì zǒu dào jīn tiān zhè yī bùcũng sẽ không đi đến bước đường ngày hôm nay.

只要以后好好过日子 就行
HSK 4
0:03s
zhǐ yào yǐ hòu hǎo hǎo guò rì zi jiù xíngChỉ cần sau này sống thật yên ổn là được.

别光说话了 快吃
HSK 4
0:03s
bié guāng shuō huà le kuài chīĐừng nói mãi thế, mau ăn đi.

我自己来 嗯
HSK 4
0:03s
wǒ zì jǐ lái ńĐể em tự gắp. Ừ.

您好 您打包的餐点 已经好了 给您放在这里
HSK 5
0:03s
nín hǎo nín dǎ bāo de cān diǎn yǐ jīng hǎo le gěi nín fàng zài zhè lǐThưa cô, những món cô mang về đã làm xong rồi, cháu để trong này cho cô.

那 我就先回医院了
HSK 3
0:03s
nà wǒ jiù xiān huí yī yuàn leVậy... em về bệnh viện trước đây.

常 常打电话
HSK 1
0:03s
cháng cháng dǎ diàn huàThường... thường xuyên gọi về nhé.