Cách dùng "自己一个人带着孩子" (zì jǐ yí gè rén dài zhe hái zi) trong hội thoại tiếng Trung
自己一个人带着孩子
một mình chăm nuôi cho con.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E32
Clip Timestamp
19:19
TMDB ID
107329
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 怀着孕离了婚 | huái zhe yùn lí le hūn | Đang mang thai lại ly hôn, |
| 2▶ | 自己一个人带着孩子 | zì jǐ yí gè rén dài zhe hái zi | một mình chăm nuôi cho con. |
| 3 | 好不容易 遇到个好男人吧 你还不要 非得去深圳 | hǎo bù róng yì yù dào gè hǎo nán rén ba nǐ hái bú yào fēi děi qù shēn zhèn | Khó khăn lắm mới gặp được một người đàn ông tốt, thì chị không muốn, cứ phải đến Thâm Quyến. |
More Clips From Episode
Total 189 clips (Page 4 of 10)
HSK 5
0:03s
nà wǒ yě shì zhēn de yǒu máo bìng a tā mā gū jì dōu bú jì déVậy thì anh đúng là có bệnh đấy. Chắc mẹ anh ấy đã quên mất

HSK 2
0:03s
wǒ zhǎng shén me yàng le wǒ dǎ shén me zhāo hū aanh trông như thế nào, anh chào hỏi gì chứ?

HSK 4
0:03s
bèi tái cí nà me lì hài zhè xiē kěn dìng méi wèn tí deCậu học lời thoại giỏi như vậy, những cái này chắc chắn không thành vấn đề.

HSK 7
0:03s

HSK 4
0:03s
wǒ chī wán le qù diàn lǐ le diàn lǐ shēng yì zhè me hǎo aAnh ăn xong rồi, đến quán đây. Quán bán được tốt vậy sao?

HSK 3
0:03s
nǐ yǐ qián bú shì zǒng shuō wǒ mìng bù hǎo maLúc trước không phải em luôn nói số chị khổ sao?

HSK 4
0:03s
chū zhōng chuò xué de xiǎo gū niáng fēi yào qù chéng shì chuǎng dàngMột cô gái chỉ học đến cấp hai mà cứ muốn xông xáo lên thành phố làm việc.

HSK 2
0:03s
nǐ nǎ néng ràng wǒ jué de nǐ mìng hǎocó chỗ nào của chị khiến em nhận thấy số chị tốt chứ?

HSK 6
0:03s
wǒ dōu néng zài nǐ de shēn shàng kàn dào mā de yǐng zichị đều thấy được hình bóng của mẹ trên người em.










