Cách dùng "吃点好吃的 喝点好喝的" (chī diǎn hǎo chī de hē diǎn hǎo hē de) trong hội thoại tiếng Trung
吃点好吃的 喝点好喝的
ăn vài món ngon, uống vài đồ uống tuyệt vời,
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E6
Clip Timestamp
33:21
TMDB ID
107329
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 小伙子 遇到烦心事情呢 不要太为难自己 | xiǎo huǒ zi yù dào fán xīn shì qíng ne bú yào tài wéi nán zì jǐ | Nhóc à, gặp phải chuyện gì phiền lòng đừng làm khó mình quá, |
| 2▶ | 吃点好吃的 喝点好喝的 | chī diǎn hǎo chī de hē diǎn hǎo hē de | ăn vài món ngon, uống vài đồ uống tuyệt vời, |
| 3 | 做点开心的事情 | zuò diǎn kāi xīn de shì qíng | làm vài chuyện vui vẻ. |
More Clips From Episode
Total 167 clips (Page 4 of 9)
HSK 4
0:03s

HSK 6
0:03s
nǐ lái de cōng máng wǒ jiù méi gěi nǐ zuò shén me hǎo chī deCháu đến vội vàng quá, chú không chuẩn bị đồ ăn ngon cho cháu được.

HSK 4
0:03s
xià huí qù jiā lǐ a hǎo wǒ gěi nǐ zuò hǎo chī de ńLần sau đến nhà nhé. Vâng. Chú sẽ nấu món ngon cho cháu. Vâng.

HSK 3
0:03s
táng cù pái gǔ miàn a bié rén wú fú xiāo shòuMì sườn xào chua ngọt đó, người khác không được hưởng đâu.

HSK 4
0:03s
tián de nǐ yào bù yào cháng cháng bù bù bù wǒ xǐ huān là deNgọt đấy, cậu có muốn thử không? Không không không, mình thích ăn cay.

HSK 6
0:03s
nǐ bú shì kuā guò wǒ xiǎo gē dǎ lán qiú tè bié shuài maChẳng phải cậu từng khen anh nhỏ chơi bóng rổ đẹp trai lắm à?

HSK 4
0:03s
gēn nǐ men nǚ shēng shuō huà zhēn fán rào lái rào qù de tīng bù dǒngNói chuyện với con gái mấy đứa phiền thật đấy, quanh co lòng vòng chẳng hiểu gì cả.

HSK 4
0:03s
suǒ yǐ bù dǒng ào nǐ dǒng nǐ jīng yàn fēng fùnên mới không hiểu. Ồ. Anh hiểu, anh có nhiều kinh nghiệm.

HSK 4
0:03s
cóng xiǎo dào dà nǐ shuō guò chāo guò yì bǎi jù huà de nǚ háiTừ nhỏ đến lớn, người con gái anh từng nói chuyện hơn trăm câu

HSK 4
0:03s
nǐ zhēn lì hài néng zǒu jìn tiān xiān de shì jièEm giỏi thật đấy, có thể bước vào thế giới của thiên tiên.

HSK 2
0:03s
kuài diǎn qǐ lái qǐ lái qǐ lái kuài yì diǎnNhanh đứng dậy, đứng dậy, đứng dậy. Nhanh lên.

HSK 7
0:03s
zǒu yī xià zǒu yī xià huǎn yī xià huǎn yī xiàĐi một lát, đi một lát. Lấy lại hơi, lấy lại hơi.

HSK 2
0:03s
zǒu le zǒu le zǒu le nǐ xiǎo gē dǎ lán qiú neĐi thôi, đi thôi, đi thôi. Anh nhỏ của cậu đang chơi bóng rổ đó,

HSK 1
0:03s





