Cách dùng "姐姐新年好呀" (jiě jiě xīn nián hǎo ya) trong hội thoại tiếng Trung
姐姐新年好呀
Chúc chị năm mới vui vẻ.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E6
Clip Timestamp
13:01
TMDB ID
107329
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 你看这姜昆 那脸儿 笑的多喜庆啊 圆咕隆咚的 | nǐ kàn zhè jiāng kūn nà liǎn ér xiào de duō xǐ qìng a yuán gū lóng dōng de | [Anh xem khuôn mặt của cái anh] [Khương Côn này] [cười vui mừng thật đấy] [cứ như hình tròn vậy.] |
| 2▶ | 姐姐新年好呀 | jiě jiě xīn nián hǎo ya | Chúc chị năm mới vui vẻ. |
| 3 | 我刚准备打电话 给大伯还有大伯母 拜年呢 | wǒ gāng zhǔn bèi dǎ diàn huà gěi dà bó hái yǒu dà bó mǔ bài nián ne | Em đang định gọi sang chúc mừng năm mới bác cả với bác gái đây. |
More Clips From Episode
Total 167 clips (Page 4 of 9)
HSK 4
0:03s

HSK 6
0:03s
nǐ lái de cōng máng wǒ jiù méi gěi nǐ zuò shén me hǎo chī deCháu đến vội vàng quá, chú không chuẩn bị đồ ăn ngon cho cháu được.

HSK 4
0:03s
xià huí qù jiā lǐ a hǎo wǒ gěi nǐ zuò hǎo chī de ńLần sau đến nhà nhé. Vâng. Chú sẽ nấu món ngon cho cháu. Vâng.

HSK 3
0:03s
táng cù pái gǔ miàn a bié rén wú fú xiāo shòuMì sườn xào chua ngọt đó, người khác không được hưởng đâu.

HSK 4
0:03s
tián de nǐ yào bù yào cháng cháng bù bù bù wǒ xǐ huān là deNgọt đấy, cậu có muốn thử không? Không không không, mình thích ăn cay.

HSK 6
0:03s
nǐ bú shì kuā guò wǒ xiǎo gē dǎ lán qiú tè bié shuài maChẳng phải cậu từng khen anh nhỏ chơi bóng rổ đẹp trai lắm à?

HSK 4
0:03s
gēn nǐ men nǚ shēng shuō huà zhēn fán rào lái rào qù de tīng bù dǒngNói chuyện với con gái mấy đứa phiền thật đấy, quanh co lòng vòng chẳng hiểu gì cả.

HSK 4
0:03s
suǒ yǐ bù dǒng ào nǐ dǒng nǐ jīng yàn fēng fùnên mới không hiểu. Ồ. Anh hiểu, anh có nhiều kinh nghiệm.

HSK 4
0:03s
cóng xiǎo dào dà nǐ shuō guò chāo guò yì bǎi jù huà de nǚ háiTừ nhỏ đến lớn, người con gái anh từng nói chuyện hơn trăm câu

HSK 4
0:03s
nǐ zhēn lì hài néng zǒu jìn tiān xiān de shì jièEm giỏi thật đấy, có thể bước vào thế giới của thiên tiên.

HSK 2
0:03s
kuài diǎn qǐ lái qǐ lái qǐ lái kuài yì diǎnNhanh đứng dậy, đứng dậy, đứng dậy. Nhanh lên.

HSK 7
0:03s
zǒu yī xià zǒu yī xià huǎn yī xià huǎn yī xiàĐi một lát, đi một lát. Lấy lại hơi, lấy lại hơi.

HSK 2
0:03s
zǒu le zǒu le zǒu le nǐ xiǎo gē dǎ lán qiú neĐi thôi, đi thôi, đi thôi. Anh nhỏ của cậu đang chơi bóng rổ đó,

HSK 1
0:03s





