Cách dùng "就没吃过一顿安稳饭他" (jiù méi chī guò yī dùn ān wěn fàn tā) trong hội thoại tiếng Trung
就没吃过一顿安稳饭他
Đúng là ăn bữa cơm cũng không yên nữa.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E6
Clip Timestamp
15:32
TMDB ID
107329
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 没事给你留着 早点回来 我去去就来啊 嗯 | méi shì gěi nǐ liú zhe zǎo diǎn huí lái wǒ qù qù jiù lái a ń | Không sao, để lại cho bố mà. Về sớm nhé ạ. Bố đi rồi về ngay. Vâng. |
| 2▶ | 就没吃过一顿安稳饭他 | jiù méi chī guò yī dùn ān wěn fàn tā | Đúng là ăn bữa cơm cũng không yên nữa. |
| 3 | 李尖尖快看 你的笑点来了 | lǐ jiān jiān kuài kàn nǐ de xiào diǎn lái le | Lý Tiêm Tiêm, mau nhìn kìa, điểm buồn cười của em đến rồi. |
More Clips From Episode
Total 167 clips (Page 4 of 9)
HSK 4
0:03s

HSK 6
0:03s
nǐ lái de cōng máng wǒ jiù méi gěi nǐ zuò shén me hǎo chī deCháu đến vội vàng quá, chú không chuẩn bị đồ ăn ngon cho cháu được.

HSK 4
0:03s
xià huí qù jiā lǐ a hǎo wǒ gěi nǐ zuò hǎo chī de ńLần sau đến nhà nhé. Vâng. Chú sẽ nấu món ngon cho cháu. Vâng.

HSK 3
0:03s
táng cù pái gǔ miàn a bié rén wú fú xiāo shòuMì sườn xào chua ngọt đó, người khác không được hưởng đâu.

HSK 4
0:03s
tián de nǐ yào bù yào cháng cháng bù bù bù wǒ xǐ huān là deNgọt đấy, cậu có muốn thử không? Không không không, mình thích ăn cay.

HSK 6
0:03s
nǐ bú shì kuā guò wǒ xiǎo gē dǎ lán qiú tè bié shuài maChẳng phải cậu từng khen anh nhỏ chơi bóng rổ đẹp trai lắm à?

HSK 4
0:03s
gēn nǐ men nǚ shēng shuō huà zhēn fán rào lái rào qù de tīng bù dǒngNói chuyện với con gái mấy đứa phiền thật đấy, quanh co lòng vòng chẳng hiểu gì cả.

HSK 4
0:03s
suǒ yǐ bù dǒng ào nǐ dǒng nǐ jīng yàn fēng fùnên mới không hiểu. Ồ. Anh hiểu, anh có nhiều kinh nghiệm.

HSK 4
0:03s
cóng xiǎo dào dà nǐ shuō guò chāo guò yì bǎi jù huà de nǚ háiTừ nhỏ đến lớn, người con gái anh từng nói chuyện hơn trăm câu

HSK 4
0:03s
nǐ zhēn lì hài néng zǒu jìn tiān xiān de shì jièEm giỏi thật đấy, có thể bước vào thế giới của thiên tiên.

HSK 2
0:03s
kuài diǎn qǐ lái qǐ lái qǐ lái kuài yì diǎnNhanh đứng dậy, đứng dậy, đứng dậy. Nhanh lên.

HSK 7
0:03s
zǒu yī xià zǒu yī xià huǎn yī xià huǎn yī xiàĐi một lát, đi một lát. Lấy lại hơi, lấy lại hơi.

HSK 2
0:03s
zǒu le zǒu le zǒu le nǐ xiǎo gē dǎ lán qiú neĐi thôi, đi thôi, đi thôi. Anh nhỏ của cậu đang chơi bóng rổ đó,

HSK 1
0:03s





