Cách dùng "你可别跟她学啊 嗯" (nǐ kě bié gēn tā xué a ń) trong hội thoại tiếng Trung

biégēnxuéa ń

Con đừng có học theo con bé đó đấy. Vâng.

Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E6
Clip Timestamp
39:18
TMDB ID
107329
Conversation Context
LineChinesePinyinTranslation
1长得漂亮不如活得漂亮zhǎng dé piào liàng bù rú huó dé piào liàngBề ngoài đẹp cũng chẳng bằng sống đẹp.
2你可别跟她学啊 嗯nǐ kě bié gēn tā xué a ńCon đừng có học theo con bé đó đấy. Vâng.
3对了duì leĐúng rồi.

More Clips From Episode

Total 167 clips (Page 4 of 9)
话是这么说的
HSK 2
0:03s
huà shì zhè me shuō deTuy nói như vậy nhưng...

不够你再自己加 谢谢叔叔
HSK 4
0:03s
bù gòu nǐ zài zì jǐ jiā xiè xiè shū shūkhông đủ thì cứ tự lấy thêm. Cảm ơn chú ạ.

你来的匆忙 我就没给你 做什么好吃的
HSK 6
0:03s
nǐ lái de cōng máng wǒ jiù méi gěi nǐ zuò shén me hǎo chī deCháu đến vội vàng quá, chú không chuẩn bị đồ ăn ngon cho cháu được.

下回去家里啊 好 我给你做好吃的 嗯
HSK 4
0:03s
xià huí qù jiā lǐ a hǎo wǒ gěi nǐ zuò hǎo chī de ńLần sau đến nhà nhé. Vâng. Chú sẽ nấu món ngon cho cháu. Vâng.

唐醋排骨面啊 别人无福消受
HSK 3
0:03s
táng cù pái gǔ miàn a bié rén wú fú xiāo shòuMì sườn xào chua ngọt đó, người khác không được hưởng đâu.

甜的你要不要尝尝 不不不 我喜欢辣的
HSK 4
0:03s
tián de nǐ yào bù yào cháng cháng bù bù bù wǒ xǐ huān là deNgọt đấy, cậu có muốn thử không? Không không không, mình thích ăn cay.

真好 我也想要有个哥哥
HSK 1
0:03s
zhēn hǎo wǒ yě xiǎng yào yǒu gè gē gēTốt quá, mình cũng muốn có anh.

挑一个 送你 免费
HSK 5
0:03s
tiāo yí gè sòng nǐ miǎn fèiChọn một người đi, tặng cậu đấy. Miễn phí.

你不是夸过 我小哥打篮球特别帅吗
HSK 6
0:03s
nǐ bú shì kuā guò wǒ xiǎo gē dǎ lán qiú tè bié shuài maChẳng phải cậu từng khen anh nhỏ chơi bóng rổ đẹp trai lắm à?

我哪有 你觉得我不帅吗
HSK 4
0:03s
wǒ nǎ yǒu nǐ jué de wǒ bù shuài maMình đâu có. Em thấy anh không đẹp trai à?

跟你们女生说话真烦 绕来绕去的听不懂
HSK 4
0:03s
gēn nǐ men nǚ shēng shuō huà zhēn fán rào lái rào qù de tīng bù dǒngNói chuyện với con gái mấy đứa phiền thật đấy, quanh co lòng vòng chẳng hiểu gì cả.

所以不懂 奥 你懂 你经验丰富
HSK 4
0:03s
suǒ yǐ bù dǒng ào nǐ dǒng nǐ jīng yàn fēng fùnên mới không hiểu. Ồ. Anh hiểu, anh có nhiều kinh nghiệm.

从小到大你说过 超过一百句话的女孩
HSK 4
0:03s
cóng xiǎo dào dà nǐ shuō guò chāo guò yì bǎi jù huà de nǚ háiTừ nhỏ đến lớn, người con gái anh từng nói chuyện hơn trăm câu

你真厉害 能走进天仙的世界
HSK 4
0:03s
nǐ zhēn lì hài néng zǒu jìn tiān xiān de shì jièEm giỏi thật đấy, có thể bước vào thế giới của thiên tiên.

快点起来起来起来 快一点
HSK 2
0:03s
kuài diǎn qǐ lái qǐ lái qǐ lái kuài yì diǎnNhanh đứng dậy, đứng dậy, đứng dậy. Nhanh lên.

走一下走一下 缓一下缓一下
HSK 7
0:03s
zǒu yī xià zǒu yī xià huǎn yī xià huǎn yī xiàĐi một lát, đi một lát. Lấy lại hơi, lấy lại hơi.

你别指人家看见了
HSK 6
0:03s
nǐ bié zhǐ rén jiā kàn jiàn leCậu đừng có chỉ, người ta nhìn thấy đấy.

算了算了算了 算了
HSK 6
0:03s
suàn le suàn le suàn le suàn leBỏ đi, bỏ đi, bỏ đi. Bỏ đi.

走了走了走了 你小哥打篮球呢
HSK 2
0:03s
zǒu le zǒu le zǒu le nǐ xiǎo gē dǎ lán qiú neĐi thôi, đi thôi, đi thôi. Anh nhỏ của cậu đang chơi bóng rổ đó,

小哥小哥 等一下等一下
HSK 1
0:03s
xiǎo gē xiǎo gē děng yí xià děng yí xiàAnh nhỏ, anh nhỏ! Đợi một lát, đợi một lát.