Cách dùng "水 谢谢 不客气" (shuǐ xiè xiè bú kè qì) trong hội thoại tiếng Trung
水 谢谢 不客气
Nước này. Cảm ơn. Đừng khách sáo.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E6
Clip Timestamp
23:20
TMDB ID
107329
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 小哥小哥 等一下等一下 | xiǎo gē xiǎo gē děng yí xià děng yí xià | Anh nhỏ, anh nhỏ! Đợi một lát, đợi một lát. |
| 2▶ | 水 谢谢 不客气 | shuǐ xiè xiè bú kè qì | Nước này. Cảm ơn. Đừng khách sáo. |
| 3 | 贺子秋 | hè zi qiū | Hạ Tử Thu. |
More Clips From Episode
Total 167 clips (Page 9 of 9)
HSK 5
0:03s
zhōng guó rén nà me duō shàng diàn shì hóng de néng yǒu jǐ gèTrung Quốc có nhiều người như vậy, có bao nhiêu người nổi tiếng có thể lên ti vi chứ?

HSK 4
0:03s

HSK 5
0:03s
jiā lǐ néng péi yǎng chū yí gè kǎo quán nián jí dì yī de hái ziTrong nhà có thể nuôi được một đứa con đứng hạng nhất toàn khối

HSK 4
0:03s
qí shí wǒ men zuò fù mǔ de yā gēn jiù méi xiǎngThật ra thì người làm bố mẹ như bọn mẹ cũng chẳng hề nghĩ...

HSK 3
0:03s
bù ài gān jìng hái ài chuān bái sè de yǐ hòu nǐ zì jǐ xǐKhông thích sạch sẽ mà còn thích mặc áo trắng. Sau này con tự giặt

HSK 1
0:03s
yì diǎn zhǔ jiàn dōu méi yǒu shuō shén me dōu shì hái xíng bachẳng có chủ kiến gì cả, nói cái gì đều cũng được.
