Cách dùng "我妈又要骂我了" (wǒ mā yòu yào mà wǒ le) trong hội thoại tiếng Trung

yòuyàole

Mẹ mình sẽ mắng mình nữa mất.

HSK Vocabulary
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E6
Clip Timestamp
35:11
TMDB ID
107329
Conversation Context
LineChinesePinyinTranslation
1第三dì sānHạng ba?
2我妈又要骂我了wǒ mā yòu yào mà wǒ leMẹ mình sẽ mắng mình nữa mất.
3我也第三wǒ yě dì sānMình cũng hạng ba.

More Clips From Episode

Total 167 clips (Page 6 of 9)
太晚了二姨就不走了 哦 行
HSK 5
0:03s
tài wǎn le èr yí jiù bù zǒu le ó xíngMuộn quá rồi, dì hai không đi nữa. Vâng, được ạ.

是小橙子啦 那个烦人精 每天八百遍电话
HSK 6
0:03s
shì xiǎo chéng zi la nà ge fán rén jīng měi tiān bā bǎi biàn diàn huàLà Quả Cam Nhỏ. Cái đồ phiền phức đó ngày nào cũng gọi tám trăm cuộc điện thoại,

这是家里有钱 才敢这么造
HSK 5
0:03s
zhè shì jiā lǐ yǒu qián cái gǎn zhè me zàoTrong nhà có tiền thì mới dám như vậy.

你怎么突然想起他了啊
HSK 3
0:03s
nǐ zěn me tū rán xiǎng qǐ tā le aSao tự nhiên cháu lại nhắc đến ông ta?

赵华光他爸爸啊 七十多岁了 还下地干活呢
HSK 2
0:03s
zhào huá guāng tā bà bà a qī shí duō suì le hái xià dì gàn huó neBố của Triệu Hoa Quang đã hơn 70 tuổi rồi mà vẫn còn sống đấy.

人家现在都快成洋人了
HSK 6
0:03s
rén jiā xiàn zài dōu kuài chéng yáng rén leBây giờ người ta sắp thành người Tây rồi đấy.

进他们村啊就一条小路 连车都开不进去
HSK 4
0:03s
jìn tā men cūn a jiù yī tiáo xiǎo lù lián chē dōu kāi bù jìn qùchỉ có một đường vào thôn bọn họ, còn không thể lái xe vào.

被一个家里特别有钱的 小姑娘给看上了
HSK 4
0:03s
bèi yí gè jiā lǐ tè bié yǒu qián de xiǎo gū niáng gěi kàn shàng leđược một cô gái nhà rất giàu có để ý được.

人家家里是挖煤的
HSK 6
0:03s
rén jiā jiā lǐ shì wā méi deNhà người ta là đào than,

他就跟着岳父一家 做生意赚钱呗
HSK 7
0:03s
tā jiù gēn zhe yuè fù yī jiā zuò shēng yì zhuàn qián beiông ta đi theo nhà bố vợ làm ăn kiếm tiền thôi.

坏事做多了 绝户头
HSK 7
0:03s
huài shì zuò duō le jué hù tóuLàm nhiều việc xấu, chẳng có con cái gì.

反正啊 没听说过有什么遗传病
HSK 5
0:03s
fǎn zhèng a méi tīng shuō guò yǒu shén me yí chuán bìngDù sao thì dì cũng không nghe nói là có bệnh di truyền gì cả.

那行 那二姨你早点休息吧 我真上去了
HSK 6
0:03s
nà xíng nà èr yí nǐ zǎo diǎn xiū xī ba wǒ zhēn shàng qù leVậy thì được rồi. Vậy dì hai nghỉ ngơi sớm đi nhé, cháu lên trên thật đây.

早点睡啊 好 别看太晚
HSK 7
0:03s
zǎo diǎn shuì a hǎo bié kàn tài wǎnNgủ sớm đi nhé. Vâng. Đừng đọc sách muộn quá.

你来地上睡 我来床上睡
HSK 2
0:03s
nǐ lái dì shàng shuì wǒ lái chuáng shàng shuìAnh xuống đất ngủ, để em lên giường ngủ.

我们俩能说你什么坏话
HSK 4
0:03s
wǒ men liǎ néng shuō nǐ shén me huài huàHai đứa anh thì có thể nói xấu gì em chứ?

你们俩可不能有什么 男人之间的小秘密
HSK 5
0:03s
nǐ men liǎ kě bù néng yǒu shén me nán rén zhī jiān de xiǎo mì mìhai anh không thể có bí mật giữa những người đàn ông.

我们俩能有什么秘密 能瞒得住你啊
HSK 7
0:03s
wǒ men liǎ néng yǒu shén me mì mì néng mán dé zhù nǐ aHai đứa anh thì có thể có bí mật gì chứ, có thể giấu diếm em à?

都开始瞒着自己妹妹了
HSK 7
0:03s
dōu kāi shǐ mán zhe zì jǐ mèi mèi lebắt đầu giấu diếm em gái rồi đấy.

你看看 恼羞成怒
HSK 7
0:03s
nǐ kàn kàn nǎo xiū chéng nùAnh xem đi, thẹn quá hóa giận.