Cách dùng "我妈又要骂我了" (wǒ mā yòu yào mà wǒ le) trong hội thoại tiếng Trung

yòuyàole

Mẹ mình sẽ mắng mình nữa mất.

HSK Vocabulary
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E6
Clip Timestamp
35:11
TMDB ID
107329
Conversation Context
LineChinesePinyinTranslation
1第三dì sānHạng ba?
2我妈又要骂我了wǒ mā yòu yào mà wǒ leMẹ mình sẽ mắng mình nữa mất.
3我也第三wǒ yě dì sānMình cũng hạng ba.

More Clips From Episode

Total 167 clips (Page 9 of 9)
中国人那么多 上电视红的能有几个
HSK 5
0:03s
zhōng guó rén nà me duō shàng diàn shì hóng de néng yǒu jǐ gèTrung Quốc có nhiều người như vậy, có bao nhiêu người nổi tiếng có thể lên ti vi chứ?

长得漂亮不如活得漂亮
HSK 4
0:03s
zhǎng dé piào liàng bù rú huó dé piào liàngBề ngoài đẹp cũng chẳng bằng sống đẹp.

你可别跟她学啊 嗯
HSK 4
0:03s
nǐ kě bié gēn tā xué a ńCon đừng có học theo con bé đó đấy. Vâng.

家里能培养出一个 考全年级第一的孩子
HSK 5
0:03s
jiā lǐ néng péi yǎng chū yí gè kǎo quán nián jí dì yī de hái ziTrong nhà có thể nuôi được một đứa con đứng hạng nhất toàn khối

其实我们做父母的 压根就没想
HSK 4
0:03s
qí shí wǒ men zuò fù mǔ de yā gēn jiù méi xiǎngThật ra thì người làm bố mẹ như bọn mẹ cũng chẳng hề nghĩ...

不爱干净还爱穿白色的 以后你自己洗
HSK 3
0:03s
bù ài gān jìng hái ài chuān bái sè de yǐ hòu nǐ zì jǐ xǐKhông thích sạch sẽ mà còn thích mặc áo trắng. Sau này con tự giặt

一点主见都没有 说什么都是还行吧
HSK 1
0:03s
yì diǎn zhǔ jiàn dōu méi yǒu shuō shén me dōu shì hái xíng bachẳng có chủ kiến gì cả, nói cái gì đều cũng được.