Cách dùng "我想当演员想演戏" (wǒ xiǎng dāng yǎn yuán xiǎng yǎn xì) trong hội thoại tiếng Trung
我想当演员想演戏
Con muốn làm diễn viên, muốn đóng phim,
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E6
Clip Timestamp
37:41
TMDB ID
107329
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 妈 | mā | Mẹ. |
| 2▶ | 我想当演员想演戏 | wǒ xiǎng dāng yǎn yuán xiǎng yǎn xì | Con muốn làm diễn viên, muốn đóng phim, |
| 3 | 不想接广告和硬广 | bù xiǎng jiē guǎng gào hé yìng guǎng | không muốn nhận quảng cáo với chụp poster quảng cáo. |
More Clips From Episode
Total 167 clips (Page 9 of 9)
HSK 5
0:03s
zhōng guó rén nà me duō shàng diàn shì hóng de néng yǒu jǐ gèTrung Quốc có nhiều người như vậy, có bao nhiêu người nổi tiếng có thể lên ti vi chứ?

HSK 4
0:03s

HSK 5
0:03s
jiā lǐ néng péi yǎng chū yí gè kǎo quán nián jí dì yī de hái ziTrong nhà có thể nuôi được một đứa con đứng hạng nhất toàn khối

HSK 4
0:03s
qí shí wǒ men zuò fù mǔ de yā gēn jiù méi xiǎngThật ra thì người làm bố mẹ như bọn mẹ cũng chẳng hề nghĩ...

HSK 3
0:03s
bù ài gān jìng hái ài chuān bái sè de yǐ hòu nǐ zì jǐ xǐKhông thích sạch sẽ mà còn thích mặc áo trắng. Sau này con tự giặt

HSK 1
0:03s
yì diǎn zhǔ jiàn dōu méi yǒu shuō shén me dōu shì hái xíng bachẳng có chủ kiến gì cả, nói cái gì đều cũng được.
