Cách dùng "刚才风风火火的有什么事啊" (gāng cái fēng fēng huǒ huǒ de yǒu shén me shì a) trong hội thoại tiếng Trung

gāngcáifēngfēnghuǒhuǒdeyǒushénmeshìa

Hồi nãy hùng hổ thế có chuyện gì đấy?

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0130:57
shī

Thầy.

LINE 0230:58
PLAYING SCENE
gāng
cái
fēng
fēng
huǒ
huǒ
de
yǒu
shén
me
shì
a

Hồi nãy hùng hổ thế có chuyện gì đấy?

LINE 0331:03
zhī
dào

Em biết,

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E1
Timestamp30:58
TMDB ID281392