Cách dùng "来来来 都别看了 往后退 往后退" (lái lái lái dōu bié kàn le wǎng hòu tuì wǎng hòu tuì) trong hội thoại tiếng Trung

láiláilái dōubiékànle wǎnghòutuì退 wǎnghòutuì退

Nào, nào, nào, đừng nhìn nữa. Lùi lại, lùi lại.

Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0127:09
jiù
xíng
le

em tự đi là được.

LINE 0227:36
PLAYING SCENE
lái lái lái dōu bié kàn le wǎng hòu tuì wǎng hòu tuì

来来来 都别看了 往后退 往后退

Nào, nào, nào, đừng nhìn nữa. Lùi lại, lùi lại.

LINE 0327:48
nián
líng

Tuổi,

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E1
Timestamp27:36
TMDB ID281392