Cách dùng "那你也不能跑到我单位来啊 我正开着会呢" (nà nǐ yě bù néng pǎo dào wǒ dān wèi lái a wǒ zhèng kāi zhe huì ne) trong hội thoại tiếng Trung
那你也不能跑到我单位来啊 我正开着会呢
Nhưng anh cũng không thể đến đơn vị của em chứ? Em đang họp đấy,
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0135:00
wǒ wàng le gào sù nǐ zhè jǐ tiān wǒ huí bù qù le
我忘了告诉你 这几天我回不去了
“Em quên nói với anh mấy hôm nay em không về được.”
LINE 0235:02
PLAYING SCENEnà nǐ yě bù néng pǎo dào wǒ dān wèi lái a wǒ zhèng kāi zhe huì ne
那你也不能跑到我单位来啊 我正开着会呢
“Nhưng anh cũng không thể đến đơn vị của em chứ? Em đang họp đấy,”
LINE 0335:05
duō多
bù不
hǎo好
a啊
“không hay chút nào.”
Show Information